natural resin

natural resin

A worker collects natural resin from a pine tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất nhựa tự nhiên: "Natural resin" một chất tiết ra từ thực vật, thường từ thân cây hoặc vỏ cây, đặc tính dính thường đông cứng lại khi tiếp xúc với không khí. được sử dụng trong sản xuất sơn, keo dán, vecni các sản phẩm công nghiệp khác.
    • Nhựa cây: Trong ngữ cảnh thông thường, "natural resin" còn được gọi là nhựa cây, sản phẩm tự nhiên do cây tiết ra để bảo vệ vết thương hoặc chống lại sâu bệnh.
dụ sử dụng
  • (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng nhựa tự nhiên để ướp xác ướp.)
  • (Cây thông sản xuất ra một loại nhựa tự nhiên dính có thể được thu hoạch để làm nhựa thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exude natural resin": tiết ra nhựa tự nhiên.

    • When the bark is damaged, the tree exudes natural resin to seal the wound. (Khi vỏ cây bị tổn thương, cây tiết ra nhựa tự nhiên để bịt kín vết thương.)
  • "synthetic resin vs. natural resin": nhựa tổng hợp so với nhựa tự nhiên.

    • Many modern varnishes use synthetic resin instead of natural resin for better durability. (Nhiều loại vecni hiện đại sử dụng nhựa tổng hợp thay vì nhựa tự nhiên để độ bền tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Resin (danh từ): nhựa (có thể tự nhiên hoặc tổng hợp).
  • Resinous (tính từ): tính chất giống nhựa, chứa nhựa.
    • The resinous smell of pine filled the forest. (Mùi nhựa thông tràn ngập khu rừng.)
  • Gum resin (danh từ): một loại nhựa tự nhiên kết hợp với gôm, thường dùng trong y học hoặc hương liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Plant exudate: chất tiết từ thực vật (thuật ngữ khoa học).
  • Tree sap: nhựa cây (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, nhưng "sap" thường lỏng hơn "resin").
  • Oleoresin: nhựa dầu (một loại nhựa tự nhiên chứa tinh dầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "natural resin". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "extract" (chiết xuất) hoặc "collect" (thu hoạch) với :
    • They extract natural resin from pine trees for commercial use. (Họ chiết xuất nhựa tự nhiên từ cây thông để sử dụng thương mại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "natural resin". Tuy nhiên, trong văn hóa, nhựa tự nhiên thường được nhắc đến trong bối cảnh "sticky as resin" (dính như nhựa) để miêu tả sự bám dính.
    • The situation is as sticky as natural resin. (Tình huống này dính như nhựa tự nhiên.)